Elenco delle ere regali del Vietnam.
Tabella Nome regale Hán tự Anni Imperatore DinastiaThiên Đức (Đại Đức) Thái Bình Thái Bình Thiên Phúc Hưng Thống Ứng Thiên Ứng Thiên Cảnh Thụy Thuận Thiên Thiên Thành Thông Thụy Càn Phù Hữu Đạo Minh Đạo Thiên Cảm Thánh Vũ Sùng Hưng Đại Bảo Long Thụy Thái Bình Chương Thánh Gia Khánh Long Chương Thiên Tự Thiên Huống Bảo Tượng Thần Vũ Thái Ninh Anh Vũ Chiêu Thắng Quảng Hựu Hội Phong Long Phù Hội Tường Đại Khánh Thiên Phù Duệ Vũ Thiên Phù Khánh Thọ Thiên Thuận Thiên Chương Bảo Tự Thiệu Minh Đại Định Chính Long Bảo Ứng Thiên Cảm Chí Bảo Trinh Phù Thiên Tư Gia Thụy Thiên Gia Bảo Hựu Trị Bình Long Ứng Kiến Gia Thiên Chương Hữu Đạo Kiến Trung Thiên Ứng Chính Bình Nguyên Phong Thiệu Long Bảo Phù Thiệu Bảo Trùng Hưng Hưng Long Đại Khánh Khai Thái Khai Hựu Thiệu Phong Đại Trị Đại Định Thiệu Khánh Long Khánh Xương Phù Quang Thái Kiến Tân Thánh Nguyên Thiệu Thành Khai Đại Hưng Khánh Trùng Quang Thiên Khánh Thuận Thiên Thiệu Bình Đại Bảo(Thái Bảo) Đại Hòa (Thái Hòa) Diên Ninh Thiên Hưng Quang Thuận Hồng Đức Cảnh Thống Thái Trinh Đoan Khánh Hồng Thuận Quang Thiệu Thống Nguyên Minh Đức Đại Chính Nguyên Hòa Quảng Hòa Vĩnh Định Cảnh Lịch Thuận Bình Quang Bảo Thiên Hựu Chính Trị Thuần Phúc Sùng Khang Hồng Phúc Gia Thái Diên Thành Quang Hưng Đoan Thái Hưng Trị Hồng Ninh Bảo Định Vũ An Khang Hựu Càn Thống Thận Đức Hoằng Định Vĩnh Tộ Long Thái Đức Long Dương Hòa Thuận Đức Phúc Thái Khánh Đức Thịnh Đức Vĩnh Thọ Vạn Khánh Cảnh Trị Dương Đức Đức Nguyên Vĩnh Trị Chính Hòa Vĩnh Thịnh Bảo Thái Vĩnh Khánh Long Đức Vĩnh Hựu Cảnh Hưng Thái Đức Chiêu Thống Quang Trung Cảnh Thịnh Bảo Hưng Gia Long Minh Mạng Thiệu Trị Tự Đức Dục Đức Hiệp Hòa Kiến Phúc Hàm Nghi Đồng Khánh Thành Thái Duy Tân Khải Định Bảo Đại天(大)德 太平 太平 天福 興統 應天 應天 景瑞 順天 天成 通瑞 乾符有道 明道 天感聖武 崇興大寶 龍瑞太平 彰聖嘉慶 龍彰天嗣 天貺寶象 神武 太寧 英武昭勝 廣祐 會豐 龍符 會祥大慶 天符睿武 天符慶壽 天順 天彰寶嗣 紹明 大定 政龍寶應 天感至寶 貞符 天資嘉瑞 天嘉寶祐 治平龍應 建嘉 天彰有道 建中 天應政平 元豐 紹隆 寶符 紹寶 重興 興隆 大慶 開泰 開祐 紹豐 大治 大定 紹慶 隆慶 昌符 光泰 建新 聖元 紹成 開大 興慶 重光
順天 紹平 大寶 大(太)和 延寧 天興 光順 洪德 景統 太貞 端慶 洪順 光紹 統元 明德 大正 元和 廣和 永定 景歷 順平 光寶 天祐 正治 淳福 崇康 洪福 嘉泰 延成 光興 端泰 興治 洪寧 寶定 武安 康祐 乾統 慎德 弘定 永祚 龍泰 德龍 陽和 順德 福泰 慶德 盛德 永壽 萬慶 景治 陽德 德元 永治 正和 永盛 保泰 永慶 龍德 永祐 景興 泰德 昭統 光中 景盛
嘉隆 明命 紹治 嗣德 育德 協和 建福 咸宜 同慶 成泰 維新 啟定 保大544-548 970-980 980-980 980-988 989-993 994-1005 1005-1007 1008-1009 1010-1028 1028-1034 1034-1039 1039-1042 1042-1044 1044-1049 1049-1054 1054-1058 1059-1065 1066-1068 1068-1069 1069-1072 1072-1076 1076-1084 1085-1092 1092-1100 1101-1109 1110-1119 1120-1126 1127-1127 1128-1132 1133-1138 1138-1140 1140-1162 1163-1174 1174-1175 1176-1186 1186-1202 1202-1205 1205-1210 1211-1224 1224-1225 1225-1232 1232-1251 1251-1258 1258-1272 1273-1278 1279-1285 1285-1293 1293-1314 1314-1323 1324-1329 1329-1341 1341-1357 1358-1369 1369-1370 1370-1372 1372-1377 1377-1388 1388-1389 1398-1400 1400-1400 1401-1402 1403-1407 1407-1408 1409-1413 1426-1427 1428-1433 1434-1439 1440-1442 1443-1453 1454-1459 1459-1460 1460-1469 1470-1497 1498-1504 1504-1504 1505-1509 1509-1516 1516-1522 1522-1527 1527-1529 1530-1540 1533-1548 1540-1546 1547-1547 1548-1553 1548-1556 1554-1561 1556-1557 1558-1571 1562-1565 1566-1577 1572-1573 1573-1577 1578-1585 1578-1599 1586-1587 1588-1590 1591-1592 1592-1592 1592-1593 1593-1593 1593-1625 1600-1601 1601-1619 1619-1629 1623-1638 1629-1635 1635-1643 1638-1677 1643-1649 1649-1653 1653-1658 1658-1662 1662-1662 1663-1671 1672-1674 1674-1675 1676-1679 1680-1705 1705-1720 1720-1729 1729-1732 1732-1735 1735-1740 1740-1786 1778-1793 1786-1788 1788-1792 1793-1801 1801-1802 1802-1819 1820-1840 1841-1847 1848-1883 1883-1883 1883-1883 1883-1884 1885-1888 1886-1888 1889-1907 1907-1916 1916-1925 1925-19451.Lý Nam Đế 1.Đinh Tiên Hoàng 1.Đinh Phế Đế 1.Lê Đại Hành 2.Lê Đại Hành 3.Lê Đại Hành 1.Lê Ngọa Triều 2.Lê Ngọa Triều 1.Lý Thái Tổ 1.Lý Thái Tông 2.Lý Thái Tông 3.Lý Thái Tông 4.Lý Thái Tông 5.Lý Thái Tông 6.Lý Thái Tông 1.Lý Thánh Tông 2.Lý Thánh Tông 3.Lý Thánh Tông 4.Lý Thánh Tông 5.Lý Thánh Tông 1.Lý Nhân Tông 2.Lý Nhân Tông 3.Lý Nhân Tông 4.Lý Nhân Tông 5.Lý Nhân Tông 6.Lý Nhân Tông 7.Lý Nhân Tông 8.Lý Nhân Tông 1.Lý Thần Tông 2.Lý Thần Tông 1.Lý Anh Tông 2.Lý Anh Tông 3.Lý Anh Tông 4.Lý Anh Tông 1.Lý Cao Tông 2.Lý Cao Tông 3.Lý Cao Tông 4.Lý Cao Tông 1.Lý Huệ Tông 1.Lý Chiêu Hoàng 1.Trần Thái Tông 2.Trần Thái Tông 3.Trần Thái Tông 1.Trần Thánh Tông 2.Trần Thánh Tông 1.Trần Nhân Tông 2.Trần Nhân Tông 1.Trần Anh Tông 1.Trần Minh Tông 2.Trần Minh Tông 1.Trần Hiến Tông 1.Trần Dụ Tông 2.Trần Dụ Tông 1.Dương Nhật Lễ 1.Trần Nghệ Tông 1.Trần Duệ Tông 1.Trần Phế Đế 1.Trần Thuận Tông 1.Trần Thiếu Đế 1.Hồ Quý Ly 1.Hồ Hán Thương 2.Hồ Hán Thương 1.Giản Định Đế 1.Trần Quý Khoáng 1.Trần Cảo 1.Lê Thái Tổ 1.Lê Thái Tông 2.Lê Thái Tông 1.Lê Nhân Tông 2.Lê Nhân Tông 1.Lê Nghi Dân 1.Lê Thánh Tông 2.Lê Thánh Tông 1.Lê Hiến Tông 1.Lê Túc Tông 1.Lê Uy Mục 1.Lê Tương Dực 1.Lê Chiêu Tông 1.Lê Cung Hoàng 1.Mạc Thái Tổ 1.Mạc Thái Tông 1.Lê Trang Tông 1.Mạc Hiến Tông 1.Mạc Tuyên Tông 2.Mạc Tuyên Tông 1.Lê Trung Tông 3.Mạc Tuyên Tông 1.Lê Anh Tông 2.Lê Anh Tông 1.Mạc Mậu Hợp 2.Mạc Mậu Hợp 3.Lê Anh Tông 1.Lê Thế Tông 3.Mạc Mậu Hợp 2.Lê Thế Tông 4.Mạc Mậu Hợp 5.Mạc Mậu Hợp 6.Mạc Mậu Hợp 1.Mạc Kính Chỉ 1.Vũ An Đế 2.Mạc Kính Chỉ 1.Mạc Kính Cung 1.Lê Kính Tông 2.Lê Kính Tông 1.Lê Thần Tông 1.Mạc Kính Khoan 2.Lê Thần Tông 3.Lê Thần Tông 1.Mạc Kính Vũ 1.Lê Chân Tông 2.Lê Thần Tông 4.Lê Thần Tông 5.Lê Thần Tông 6.Lê Thần Tông 1.Lê Huyền Tông 1.Lê Gia Tông 2.Lê Gia Tông 1.Lê Hy Tông 2.Lê Hy Tông 1.Lê Dụ Tông 2.Lê Dụ Tông 1.Lê Duy Phường 1.Lê Thuần Tông 1.Lê Ý Tông 1.Lê Hiển Tông 1.Nguyễn Nhạc 1.Lê Mẫn Đế 1.Nguyễn Huệ 1.Nguyễn Quang Toản 2.Nguyễn Quang Toản 1.Nguyễn Thế Tổ 1.Nguyễn Thánh Tổ 1.Nguyễn Hiến Tổ 1.Nguyễn Dực Tông 1.Nguyễn Dục Đức 1.Nguyễn Hiệp Hòa 1.Nguyễn Giản Tông 1.Nguyễn Hàm Nghi 1.Nguyễn Cảnh Tông 1.Nguyễn Thành Thái 1.Nguyễn Vĩnh San 1.Nguyễn Hoằng Tông 1.Nguyễn Vĩnh Thụy1. Dinastia Lý - primo periodo 1. Dinastia Đinh 1. Dinastia Đinh 1. Dinastia Lê - primo periodo 2. Dinastia Lê - primo periodo 3. Dinastia Lê - primo periodo 4. Dinastia Lê - primo periodo 5. Dinastia Lê - primo periodo 1. Dinastia Lý 2. Dinastia Lý 3. Dinastia Lý 4. Dinastia Lý 5. Dinastia Lý 6. Dinastia Lý 7. Dinastia Lý 8. Dinastia Lý 9. Dinastia Lý 10. Dinastia Lý 11. Dinastia Lý 12. Dinastia Lý 13. Dinastia Lý 14. Dinastia Lý 15. Dinastia Lý 16. Dinastia Lý 17. Dinastia Lý 18. Dinastia Lý 19. Dinastia Lý 20. Dinastia Lý 21. Dinastia Lý 22. Dinastia Lý 23. Dinastia Lý 24. Dinastia Lý 25. Dinastia Lý 26. Dinastia Lý 27. Dinastia Lý 28. Dinastia Lý 29. Dinastia Lý 30. Dinastia Lý 31. Dinastia Lý 32. Dinastia Lý 1. Dinastia Trần 2. Dinastia Trần 3. Dinastia Trần 4. Dinastia Trần 5. Dinastia Trần 6. Dinastia Trần 7. Dinastia Trần 8. Dinastia Trần 9. Dinastia Trần 10. Dinastia Trần 11. Dinastia Trần 12. Dinastia Trần 13. Dinastia Trần 14. Dinastia Trần 15. Dinastia Trần 16. Dinastia Trần 17. Dinastia Trần 18. Dinastia Trần 19. Dinastia Trần 1. Dinastia Hồ 2. Dinastia Hồ 3. Dinastia Hồ 1. Tarda dinastia Trần 2. Tarda dinastia Trần 3. Tarda dinastia Trần 1. Dinastia Lê 2. Dinastia Lê 3. Dinastia Lê 4. Dinastia Lê 5. Dinastia Lê 6. Dinastia Lê 7. Dinastia Lê 8. Dinastia Lê 9. Dinastia Lê 10. Dinastia Lê 11. Dinastia Lê 12. Dinastia Lê 13. Dinastia Lê 14. Dinastia Lê 1. Dinastia Mạc 2. Dinastia Mạc 15. Dinastia Lê 3. Dinastia Mạc 4. Dinastia Mạc 5. Dinastia Mạc 16. Dinastia Lê 6. Dinastia Mạc 17. Dinastia Lê 18. Dinastia Lê 7. Dinastia Mạc 8. Dinastia Mạc 19. Dinastia Lê 20. Dinastia Lê 9. Dinastia Mạc 21. Dinastia Lê 10. Dinastia Mạc 11. Dinastia Mạc 12. Dinastia Mạc 13. Dinastia Mạc 14. Dinastia Mạc 15. Dinastia Mạc 16. Dinastia Mạc 22. Dinastia Lê 23. Dinastia Lê 24. Dinastia Lê 17. Dinastia Mạc 25. Dinastia Lê 26. Dinastia Lê 18. Dinastia Mạc 27. Dinastia Lê 28. Dinastia Lê 29. Dinastia Lê 30. Dinastia Lê 31. Dinastia Lê 32. Dinastia Lê 33. Dinastia Lê 34. Dinastia Lê 35. Dinastia Lê 36. Dinastia Lê 37. Dinastia Lê 38. Dinastia Lê 39. Dinastia Lê 40. Dinastia Lê 41. Dinastia Lê 42. Dinastia Lê 1 .Dinastia Tây Sơn 43. Dinastia Lê 2. Dinastia Tây Sơn 3. Dinastia Tây Sơn 4. Dinastia Tây Sơn 1. Dinastia Nguyễn 2. Dinastia Nguyễn 3. Dinastia Nguyễn 4. Dinastia Nguyễn 5. Dinastia Nguyễn 6. Dinastia Nguyễn 7. Dinastia Nguyễn 8. Dinastia Nguyễn 9. Dinastia Nguyễn 10. Dinastia Nguyễn 11. Dinastia Nguyễn 12. Dinastia Nguyễn 13. Dinastia Nguyễn
Note
Bibliografia Ngô Sĩ Liên, Đại Việt sử ký toàn thư, Nội các quan bản, Social Science Publishing House, Hanoi, 1993. National Bureau for Historical Record, Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, Education Publishing House, Hanoi, 1998. Trần Trọng Kim, Việt Nam sử lược, Center for School Materials, Saigon, 1971. Oscar Chapuis, A history of Vietnam: from Hong Bang to Tu Duc, Greenwood Publishing Group, 1995. ISBN 0313296227 (Google books) Oscar Chapuis, The last emperors of Vietnam: from Tu Duc to Bao Dai, Greenwood Publishing Group , 2000. ISBN 0313311706
Voci correlate Sovrani del Vietnam Storia del Vietnam